Sắt hộp là gì?

Cập nhật bảng báo giá sắt hộp xây dựng mới nhất năm 2020, giúp các đại lý, cá nhân có nhu cầu sử dụng sắt hộp mạ kẽm, sắt hộp vuông, sắt hộp hình chữ nhật.. có thể đưa ra sự lựa chọn phù hợp nhất.

Sắt hộp là gì?


Sắt hộp là một trong những loại vật liệu xây dựng được sử dụng phổ biến hiện nay và với tính ứng dụng cao, các sản phẩm sắt hộp mạ kẽm được sử dụng phổ biến trong các công trình xây dựng hiện nay. Cũng chính vì thế mà giá sắt hộp mạ kẽm năm 2019 được người tiêu dùng quan tâm.

Hiện nay trên thị trường có rất nhiều loại sắt hộp của nhiều hãng khác nhau như: sắt hộp mạ kẽm Hòa Phát, sắt hộp mạ kẽm Hoa Sen,…do vậy giá cả sắt hộp mạ kẽm của các hãng có sự chênh lệch, cạnh tranh.

Sắt hộp là gì?
Sắt hộp là gì?

Sắt hộp mạ kẽm là gì?


Sắt hộp mạ kẽm là nguyên liệu được sử dụng nhiều trong công trình xây dựng. Dưới đây là những ưu điểm của sắt hộp mạ kẽm, mời các bạn tham khảo và đưa ra quyết định của mình trang trí nội thất.

Sắt hộp mạ kẽm là gì?
Sắt hộp mạ kẽm là gì?

Ưu điểm của sắt hộp mạ kẽm


Chi phí sản xuất thấp

Sắt hộp mạ kẽm có chi phí thấp hơn so với nhiều loại lớp phủ bảo vệ khác trong hoạt động xây dựng.

Tuổi thọ dài

Tuổi thọ của lớp phủ của sắt hộp mạ kẽm với thành phần cấu trúc điển hình có thể kéo dài trên 50 năm ở hầu hết các môi trường ở nông thôn, và từ 20 đến 25 năm trở lên trong môi trường tiếp xúc với nhiều chất ăn mòn như khu công nghiệp, thành phố và ven biển.

Độ bền

Sắt hộp mạ kẽm có độ bền cao, có khả năng ngăn chặn sự hình thành của gỉ sét trên bề mặt sắt. Kẽm có độ bền hóa học cao hơn sắt nên sắthộp mạ kẽm có thể tồn tại trong thời gian dài, đây sẽ là vật liệu đáng tin cậy.

Lớp phủ bền

Một lớp phủ mạ kẽm có cấu trúc luyện kim đặc trưng tạo khả năng chống lại những tác động về cơ học cho các ứng dụng của nó như phương tiện giao thông vận tải, công trình xây dựng và các công trình dịch vụ khác.

Dễ kiểm tra, đánh giá

Lớp phủ của sắt hộp mạ kẽm có thể được đánh giá dễ dàng bằng mắt và các phương pháp thử đơn giản.

Ưu điểm của sắt hộp mạ kẽm
Ưu điểm của sắt hộp mạ kẽm

Bảng báo giá các loại sắt hộp vuông, sắt hộp chữ nhật năm 2020


Để giúp các đại lý, người tiêu dùng có nhu cầu tham khảo giá các loại sắt hộp vuông, giá sắt hộp chữ nhật trên thị trường năm 2020. Ở bài viết này https://mitadoordn.com.vn/ sẽ cung cấp và chia sẻ đến quý khách hàng đang có nhu cầu sử dụng sắt hộp mạ kẽm có thể cập nhập chi tiết bảng báo giá sắt hộp năm 2020.

Bảng báo giá sắt hộp mạ kẽm Hoa Sen mới nhất


Chúng tôi gửi đến quý khách hàng bảng báo giá sắt hộp mạ kẽm Hoa Sen mới nhất, để giúp quý khách hàng là đại lý, nhà phân phối, đơn vị thi công công trình có thể tham khảo chi tiết bảng báo giá sắt hộp Hoa Sen năm 2020 chính xác nhất.

Các sản phẩm sắt thép xây dựng mang thương hiệu Hoa Sen đều được sản xuất trên dây chuyền hiện đại, tiên tiến theo tiêu chuẩn quốc tế. Tất cả sản phẩm đều đạt chất lượng cao, luôn làm hài lòng những khách hàng khó tính nhất.

Bảng báo giá sắt hộp vuông mạ kẽm Hoa Sen


Chiều dài cây tiêu chuẩn : 6m

Số cây/bó :

  • 200 cây/ bó với các Quy cách : 10×10, 12×12, 14×14, 16×16, 19×19, 20x20mm
  • 100 cây/bó với các Quy cách 25×25, 30x30mm
  • 50 cây/bó với Quy cách 36x36mm
  • 49 cây/bó với các Quy cách 38×38, 40×4, 50x50mm
  • 20 cây/bó với Quy cách 75x75mm
  • 9 cây/ bó với các Quy cách 90×90, 100x100mm
Sản phẩm thép hộp mạ kẽm Độ dày Trọng lượng Đơn giá
(mm) (m) (Kg/cây) (VNĐ/kg)
Hộp mạ kẽm 10×10 0,7 1,17 16600
0,8 1,34 16600
0,9 1,48 16600
Hộp mạ kẽm 12×12 0,7 1,47 16600
0,8 1,66 16600
0,9 1,85 16600
1 2,03 16600
1,1 2,21 16600
1,2 2,39 16600
Hộp mạ kẽm 14×14 0,6 1,5 16600
0,7 1,74 16600
0,8 1,97 16600
0,9 2,19 16600
1 2,41 16600
1,1 2,63 16600
1,2 2,84 16600
1,4 3,25 16600
1,5 3,57 16600
Hộp mạ kẽm 16×16 0,6 1,73 16600
0,7 2 16600
0,8 2,27 16600
0,9 2,53 16600
1 2,79 16600
1,1 3,04 16600
1,2 3,29 16600
1,4 3,78 16600
1,5 4,09 16600
Hộp mạ kẽm 19×19 0,6 1,96 16600
0,7 2,3 16600
0,8 2,65 16600
0,9 2,95 16600
1 3,29 16600
1,1 3,63 16600
1,2 3,97 16600
1,4 4,65 16600
1,5 4,99 16600
1,6 5,32 16600
1,7 5,65 16600
1,8 6,11 16600
Hộp mạ kẽm 20×20 0,6 2,18 16600
0,7 2,53 16600
0,8 2,87 16600
0,9 3,21 16600
1 3,54 16600
1,1 3,87 16600
1,2 4,2 16600
1,4 4,83 16600
1,5 5,14 16600
1,6 5,45 16600
1,7 5,75 16600
1,8 6,05 16600
Hộp mạ kẽm 25×25 0,6 2,61 16600
0,7 3,19 16600
0,8 3,62 16600
0,9 4,06 16600
1 4,48 16600
1,1 4,91 16600
1,2 5,33 16600
1,4 6,15 16600
1,5 6,56 16600
1,6 6,96 16600
1,7 7,35 16600
1,8 7,75 16600
2 8,52 16600
Hộp mạ kẽm 30×30 0,7 3,85 16600
0,8 4,38 16600
0,9 4,9 16600
1 5,43 16600
1,1 5,94 16600
1,2 6,46 16600
1,4 7,47 16600
1,5 7,97 16600
1,6 8,46 16600
1,7 8,96 16600
1,8 9,44 16600
2 10,4 16600
2,1 10,87 16600
2,2 11,34 16600
2,4 12,26 16600
2,5 13,13 16600
Hộp mạ kẽm 36×36 0,7 4,42 16600
0,8 5,08 16600
0,9 5,74 16600
1 6,4 16600
1,1 7,03 16600
1,2 7,69 16600
1,4 9 16600
1,5 9,66 16600
1,6 10,32 16600
1,7 10,9 16600
1,8 11,56 16600
2 12,87 16600
2,1 13,52 16600
2,2 14,12 16600
2,4 15,3 16600
2,5 15,95 16600
Hộp mạ kẽm 38×38 0,7 4,7 16600
0,8 5,41 16600
0,9 6,07 16600
1 6,76 16600
1,1 7,46 16600
1,2 8,16 16600
1,4 9,55 16600
1,5 10,25 16600
1,6 10,95 16600
1,7 11,61 16600
1,8 12,31 16600
2 13,7 16600
2,1 14,35 16600
2,2 15,04 16600
2,4 16,29 16600
2,5 16,99 16600
Hộp mạ kẽm 40×40 0,8 5,88 16600
0,9 6,6 16600
1 7,31 16600
1,1 8,02 16600
1,2 8,72 16600
1,4 10,11 16600
1,5 10,8 16600
1,6 11,48 16600
1,7 12,16 16600
1,8 12,83 16600
2 14,17 16600
2,1 14,83 16600
2,2 15,48 16600
2,4 16,78 16600
2,5 17,43 16600
2,8 19,33 16600
3 20,57 16600
3,5 24,75 16600
Hộp mạ kẽm 50×50 0,9 8,03 16600
1 9,19 16600
1,1 10,09 16600
1,2 10,98 16600
1,4 12,74 16600
1,5 13,62 16600
1,6 14,49 16600
1,7 15,38 16600
1,8 16,22 16600
2 17,94 16600
2,1 18,78 16600
2,2 19,83 16600
2,4 21,31 16600
2,5 22,14 16600
2,8 24,8 16600
3 26,23 16600
3,5 30,2 16600
Hộp mạ kẽm 75×75 1,1 14,92 16600
1,2 16,31 16600
1,4 19,1 16600
1,5 20,5 16600
1,6 21,89 16600
1,7 23,14 16600
1,8 24,53 16600
2 27,31 16600
2,1 28,7 16600
2,2 30,09 16600
2,4 32,59 16600
2,5 33,98 16600
2,8 38,08 16600
3 40,85 16600
3,5 47,71 16600
3,8 51,86 16600
Hộp mạ kẽm 90×90 1,2 19,62 16600
1,4 23,3 16600
1,5 24,93 16600
1,6 26,55 16600
1,7 27,89 16600
1,8 29,56 16600
2 32,9 16600
2,1 34,58 16600
2,2 36,25 16600
2,4 39,26 16600
2,5 40,93 16600
2,8 45,82 16600
3 49,15 16600
3,5 57,32 16600
3,8 62,31 16600
Hộp mạ kẽm 100×100 1,4 25,56 16600
1,5 27,35 16600
1,6 29,21 16600
1,7 30,98 16600
1,8 32,84 16600
2 36,56 16600
2,1 38,42 16600
2,2 40,28 16600
2,4 43,63 16600
2,5 45,49 16600
2,8 51,01 16600
3 54,73 16600
3,5 63,49 16600
3,8 69,5 16600

Bảng báo giá sắt hộp chữ nhật mạ kẽm Hoa Sen


Chiều dài cây tiêu chuẩn : 6m

Số cây/bó :

  • 200 cây/ bó với các Quy cách : 13×26, 16×36
  • 80 cây/bó với Quy cách 20x40mm
  • 50 cây/bó với các Quy cách 25×50, 30×60, 40×60, 40x80mm
  • 40 cây/bó với Quy cách 50x100mm
  • 30 cây/bó với Quy cách 30x90mm
  • 20 cây/ bó với Quy cách 60x120mm
Sản phẩm thép hộp mạ kẽm Độ dày Trọng lượng Đơn giá
(mm) (m) (Kg/cây) (VNĐ/kg)
Hộp mạ kẽm 13×26 0,6 2,12 16600
0,7 2,46 16600
0,8 2,79 16600
0,9 3,12 16600
1 3,45 16600
1,1 3,77 16600
1,2 4,08 16600
1,4 4,7 16600
1,5 5 16600
1,6 5,3 16600
1,7 5,76 16600
1,8 6,11 16600
Hộp mạ kẽm 16×36 0,6 2,69 16600
0,7 3,16 16600
0,8 3,63 16600
0,9 4,1 16600
1 4,52 16600
1,1 4,99 16600
1,2 5,46 16600
1,4 6,39 16600
1,5 6,86 16600
1,6 7,32 16600
1,7 7,77 16600
1,8 8,23 16600
Hộp mạ kẽm 20×40 0,7 3,85 16600
0,8 4,38 16600
0,9 4,9 16600
1 5,43 16600
1,1 5,94 16600
1,2 6,46 16600
1,4 7,47 16600
1,5 7,97 16600
1,6 8,46 16600
1,7 8,96 16600
1,8 9,44 16600
2 10,4 16600
2,1 10,87 16600
2,2 11,34 16600
2,4 12,26 16600
2,5 13,13 16600
Hộp mạ kẽm 25×50 0,7 4,83 16600
0,8 5,51 16600
0,9 6,18 16600
1 6,84 16600
1,1 7,5 16600
1,2 8,15 16600
1,4 9,45 16600
1,5 10,09 16600
1,6 10,73 16600
1,7 11,36 16600
1,8 11,98 16600
2 13,23 16600
2,1 13,84 16600
2,2 14,45 16600
2,4 15,65 16600
2,5 16,25 16600
Hộp mạ kẽm 30×60 0,8 6,64 16600
0,9 7,45 16600
1 8,25 16600
1,1 9,05 16600
1,2 9,85 16600
1,4 11,43 16600
1,5 12,21 16600
1,6 12,99 16600
1,7 13,76 16600
1,8 14,53 16600
2 16,05 16600
2,1 16,81 16600
2,2 17,56 16600
2,4 19,04 16600
2,5 19,78 16600
2,8 21,97 16600
3 23,4 16600
3,5 28,07 16600
Hộp mạ kẽm 30×90
Hộp mạ kẽm 40×80
0,9 9,99 16600
1 11,08 16600
1,1 12,16 16600
1,2 13,24 16600
1,4 15,38 16600
1,5 16,45 16600
1,6 17,51 16600
1,7 18,56 16600
1,8 19,61 16600
2 21,7 16600
2,1 22,74 16600
2,2 23,77 16600
2,4 25,83 16600
2,5 26,85 16600
2,8 29,88 16600
3 31,88 16600
3,5 36,79 16600
Hộp mạ kẽm 40×60 0,9 8,03 16600
1 9,19 16600
1,1 10,09 16600
1,2 10,98 16600
1,4 12,74 16600
1,5 13,62 16600
1,6 14,49 16600
1,7 15,38 16600
1,8 16,22 16600
2 17,94 16600
2,1 18,78 16600
2,2 19,83 16600
2,4 21,31 16600
2,5 22,14 16600
2,8 24,8 16600
3 26,23 16600
3,5 30,2 16600
Hộp mạ kẽm 50×100 1,1 15,27 16600
1,2 16,63 16600
1,4 19,33 16600
1,5 20,68 16600
1,6 22,03 16600
1,7 23,37 16600
1,8 24,69 16600
2 27,34 16600
2,1 28,68 16600
2,2 29,99 16600
2,4 32,61 16600
2,5 33,89 16600
2,8 37,77 16600
3 40,33 16600
3,5 46,85 16600
3,8 50,39 16600
Hộp mạ kẽm 60×120 1,2 19,62 16600
1,4 23,3 16600
1,5 24,93 16600
1,6 26,55 16600
1,7 28,17 16600
1,8 29,79 16600
2 33,01 16600
2,1 34,61 16600
2,2 36,21 16600
2,4 39,39 16600
2,5 40,98 16600
2,8 45,7 16600
3 48,83 16600
3,5 56,58 16600
3,8 61,17 16600

Bảng báo giá sắt hộp mạ kẽm Hòa Phát năm 2020


Giá sắt hộp mạ kẽm Hòa Phát năm 2020 có nhiều thay đổi, để biết chính xác giá sắt hộp Hòa Phát vui lòng liên hệ với chúng tôi để cập nhật chính xác giá cả sắt hộp hiện nay. Sắt hộp kẽm Hòa Phát được sản xuất theo tiêu chuẩn TCVN 3783-83. Sản phẩm xuất xưởng luôn kèm theo chứng chỉ chất lượng sản xuất chính hãng.

Bảng báo giá thép hộp mạ kẽm Hòa Phát


Tên sản phẩm Độ dài Trọng lượng Đơn giá Thành tiền
(Cây) (Kg/Cây) (VND/Kg) (VND/Cây)
Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.0 6m 3.45 15,773 54,417
Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.1 6m 3.77 15,773 59,464
Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.2 6m 4.08 15,773 64,354
Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.4 6m 4.70 15,773 74,133
Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.0 6m 2.41 15,773 38,013
Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.1 6m 2.63 15,773 41,483
Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.2 6m 2.84 15,773 44,795
Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.4 6m 3.25 15,773 51,262
Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.0 6m 2.79 15,773 44,007
Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.1 6m 3.04 15,773 47,950
Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.2 6m 3.29 15,773 51,893
Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.4 6m 3.78 15,773 59,622
Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.0 6m 3.54 15,773 55,836
Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.1 6m 3.87 15,773 61,042
Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.2 6m 4.20 15,773 66,247
Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.4 6m 4.83 15,773 76,184
Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.5 6m 5.14 15,773 81,073
Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.8 6m 6.05 15,773 95,427
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.0 6m 5.43 15,773 85,647
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.1 6m 5.94 15,773 93,692
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.2 6m 6.46 15,773 101,894
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.4 6m 7.47 15,773 117,824
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.5 6m 7.97 15,773 125,711
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.8 6m 9.44 15,773 148,897
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.0 6m 10.40 15,773 164,039
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.3 6m 11.80 15,773 186,121
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.5 6m 12.72 15,773 200,633
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.0 6m 4.48 15,773 70,663
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.1 6m 4.91 15,773 77,445
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.2 6m 5.33 15,773 84,070
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.4 6m 6.15 15,773 97,004
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x1.5 6m 6.56 15,773 103,471
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.8 6m 7.75 15,773 122,241
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 2.0 6m 8.52 15,773 134,386
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.0 6m 6.84 15,773 107,887
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.1 6m 7.50 15,773 118,298
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.2 6m 8.15 15,773 128,550
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.4 6m 9.45 15,773 149,055
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.5 6m 10.09 15,773 159,150
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.8 6m 11.98 15,773 188,961
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.0 6m 13.23 15,773 208,677
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.3 6m 15.06 15,773 237,541
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.5 6m 16.25 15,773 256,311
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.0 6m 5.43 15,773 85,647
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.1 6m 5.94 15,773 93,692
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.2 6m 6.46 15,773 101,894
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.4 6m 7.47 15,773 117,824
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.5 6m 7.97 15,773 125,711
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.8 6m 9.44 15,773 148,897
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.0 6m 10.40 15,773 164,039
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.3 6m 11.80 15,773 186,121
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.5 6m 12.72 15,773 200,633
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.0 6m 8.25 15,773 130,127
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.1 6m 9.05 15,773 142,746
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.2 6m 9.85 15,773 155,364
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.4 6m 11.43 15,773 180,285
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.5 6m 12.21 15,773 192,588
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.8 6m 14.53 15,773 229,182
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.0 6m 16.05 15,773 253,157
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.3 6m 18.30 15,773 288,646
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.5 6m 19.78 15,773 311,990
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.8 6m 21.79 15,773 343,694
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 3.0 6m 23.40 15,773 369,088
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 0.8 6m 5.88 15,773 92,745
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.0 6m 7.31 15,773 115,301
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.1 6m 8.02 15,773 126,499
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.2 6m 8.72 15,773 137,541
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.4 6m 10.11 15,773 159,465
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.5 6m 10.80 15,773 170,348
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.8 6m 12.83 15,773 202,368
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.0 6m 14.17 15,773 223,503
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.3 6m 16.14 15,773 254,576
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.5 6m 17.43 15,773 274,923
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.8 6m 19.33 15,773 304,892
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 3.0 6m 20.57 15,773 324,451
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.1 6m 12.16 15,773 191,800
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.2 6m 13.24 15,773 208,835
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.4 6m 15.38 15,773 242,589
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.5 6m 16.45 15,773 259,466
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.8 6m 19.61 15,773 309,309
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.0 6m 21.70 15,773 342,274
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.3 6m 24.80 15,773 391,170
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.5 6m 26.85 15,773 423,505
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.8 6m 29.88 15,773 471,297
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 3.0 6m 31.88 15,773 502,843
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 3.2 6m 33.86 15,773 534,074
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.4 6m 16.02 15,773 252,683
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.5 6m 19.27 15,773 303,946
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.8 6m 23.01 15,773 362,937
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.0 6m 25.47 15,773 401,738
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.3 6m 29.14 15,773 459,625
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.5 6m 31.56 15,773 497,796
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.8 6m 35.15 15,773 554,421
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 3.0 6m 37.35 15,773 589,122
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 3.2 6m 38.39 15,773 605,525
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.1 6m 10.09 15,773 159,150
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.2 6m 10.98 15,773 173,188
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.4 6m 12.74 15,773 200,948
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.5 6m 13.62 15,773 214,828
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.8 6m 16.22 15,773 255,838
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.0 6m 17.94 15,773 282,968
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.3 6m 20.47 15,773 322,873
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.5 6m 22.14 15,773 349,214
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.8 6m 24.60 15,773 388,016
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 3.0 6m 26.23 15,773 413,726
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 3.2 6m 27.83 15,773 438,963
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.4 6m 19.33 15,773 304,892
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.5 6m 20.68 15,773 326,186
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.8 6m 24.69 15,773 389,435
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.0 6m 27.34 15,773 431,234
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.3 6m 31.29 15,773 493,537
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.5 6m 33.89 15,773 534,547
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.8 6m 37.77 15,773 595,746
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 3.0 6m 40.33 15,773 636,125
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 3.2 6m 42.87 15,773 676,189
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.1 6m 12.16 15,773 191,800
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.2 6m 13.24 15,773 208,835
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.4 6m 15.38 15,773 242,589
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.5 6m 16.45 15,773 259,466
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.8 6m 19.61 15,773 309,309
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.0 6m 21.70 15,773 342,274
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.3 6m 24.80 15,773 391,170
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.5 6m 26.85 15,773 423,505
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.8 6m 29.88 15,773 471,297
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 3.0 6m 31.88 15,773 502,843
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 3.2 6m 33.86 15,773 534,074
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 1.5 6m 20.68 15,773 326,186
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 1.8 6m 24.69 15,773 389,435
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.0 6m 27.34 15,773 431,234
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.3 6m 31.29 15,773 493,537
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.5 6m 33.89 15,773 534,547
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.8 6m 37.77 15,773 595,746
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 3.0 6m 40.33 15,773 636,125
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 3.2 6m 42.87 15,773 676,189
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 1.5 6m 24.93 15,773 393,221
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 1.8 6m 29.79 15,773 469,878
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.0 6m 33.01 15,773 520,667
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.3 6m 37.80 15,773 596,219
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.5 6m 40.98 15,773 646,378
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.8 6m 45.70 15,773 720,826
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.0 6m 48.83 15,773 770,196
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.2 6m 51.94 15,773 819,250
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.5 6m 56.58 15,773 892,436
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.8 6m 61.17 15,773 964,834
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 4.0 6m 64.21 15,773 1,012,784
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 1.8 6m 29.79 15,773 469,878
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.0 6m 33.01 15,773 520,667
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.3 6m 37.80 15,773 596,219
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.5 6m 40.98 15,773 646,378
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.8 6m 45.70 15,773 720,826
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.0 6m 48.83 15,773 770,196
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.2 6m 51.94 15,773 819,250
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.5 6m 56.58 15,773 892,436
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.8 6m 61.17 15,773 964,834
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 4.0 6m 64.21 15,773 1,012,784

Bảng báo giá thép hộp đen Hòa Phát

Tên sản phẩm Độ dài Trọng lượng Đơn giá Thành tiền
(Cây) (Kg/Cây) (VND/Kg) (VND/Cây)
Hộp đen 13 x 26 x 1.0 6m 2.41 14,718 35,470
Hộp đen 13 x 26 x 1.1 6m 3.77 14,718 55,487
Hộp đen 13 x 26 x 1.2 6m 4.08 14,718 60,049
Hộp đen 13 x 26 x 1.4 6m 4.70 14,718 69,175
Hộp đen 14 x 14 x 1.0 6m 2.41 14,718 35,470
Hộp đen 14 x 14 x 1.1 6m 2.63 14,718 38,708
Hộp đen 14 x 14 x 1.2 6m 2.84 14,718 41,799
Hộp đen 14 x 14 x 1.4 6m 3.25 14,718 47,834
Hộp đen 16 x 16 x 1.0 6m 2.79 14,718 41,063
Hộp đen 16 x 16 x 1.1 6m 3.04 14,718 44,743
Hộp đen 16 x 16 x 1.2 6m 3.29 14,718 48,422
Hộp đen 16 x 16 x 1.4 6m 3.78 14,718 55,634
Hộp đen 20 x 20 x 1.0 6m 3.54 14,718 52,102
Hộp đen 20 x 20 x 1.1 6m 3.87 14,718 56,959
Hộp đen 20 x 20 x 1.2 6m 4.20 14718 61,816
Hộp đen 20 x 20 x 1.4 6m 4.83 14,718 71,088
Hộp đen 20 x 20 x 1.5 6m 5.14 14,718 75,651
Hộp đen 20 x 20 x 1.8 6m 6.05 14,718 89,044
Hộp đen 20 x 40 x 1.0 6m 5.43 14,718 79,919
Hộp đen 20 x 40 x 1.1 6m 5.94 14718 87,425
Hộp đen 20 x 40 x 1.2 6m 6.46 14,718 95,078
Hộp đen 20 x 40 x 1.4 6m 7.47 14,718 109,943
Hộp đen 20 x 40 x 1.5 6m 7.79 14,718 114,653
Hộp đen 20 x 40 x 1.8 6m 9.44 14,718 138,938
Hộp đen 20 x 40 x 2.0 6m 10.40 14,718 153,067
Hộp đen 20 x 40 x 2.3 6m 11.80 14,718 173,672
Hộp đen 20 x 40 x 2.5 6m 12.72 14,718 187,213
Hộp đen 25 x 25 x 1.0 6m 4.48 14,718 65,937
Hộp đen 25 x 25 x 1.1 6m 4.91 14,718 72,265
Hộp đen 25 x 25 x 1.2 6m 5.33 14,718 78,447
Hộp đen 25 x 25 x 1.4 6m 6.15 14,718 90,516
Hộp đen 25 x 25 x 1.5 6m 6.56 14,718 96,550
Hộp đen 25 x 25 x 1.8 6m 7.75 14,718 114,065
Hộp đen 25 x 25 x 2.0 6m 8.52 14,718 125,397
Hộp đen 25 x 50 x 1.0 6m 6.84 14,718 100,671
Hộp đen 25 x 50 x 1.1 6m 7.50 14,718 110,385
Hộp đen 25 x 50 x 1.2 6m 8.15 14,718 119,952
Hộp đen 25 x 50 x 1.4 6m 9.45 14,718 139,085
Hộp đen 25 x 50 x 1.5 6m 10.09 14,718 148,505
Hộp đen 25 x 50 x 1.8 6m 11.98 14,718 176,322
Hộp đen 25 x 50 x 2.0 6m 13.23 14,718 194,719
Hộp đen 25 x 50 x 2.3 6m 15.06 14,718 221,653
Hộp đen 25 x 50 x 2.5 6m 16.25 14,718 239,168
Hộp đen 30 x 30 x 1.0 6m 5.43 14,718 79,919
Hộp đen 30 x 30 x 1.1 6m 5.94 14,718 87,425
Hộp đen 30 x 30 x 1.2 6m 6.46 14,718 95,078
Hộp đen 30 x 30 x 1.4 6m 7.47 14,718 109,943
Hộp đen 30 x 30 x 1.5 6m 7.97 14,718 117,302
Hộp đen 30 x 30 x 1.8 6m 9.44 14,718 138,938
Hộp đen 30 x 30 x 2.0 6m 10.40 14,718 153,067
Hộp đen 30 x 30 x 2.3 6m 11.80 14,718 173,672
Hộp đen 30 x 30 x 2.5 6m 12.72 14,718 187,213
Hộp đen 30 x 60 x 1.0 6m 8.25 14,718 121,424
Hộp đen 30 x 60 x 1.1 6m 9.05 14,718 133,198
Hộp đen 30 x 60 x 1.2 6m 9.85 14,718 144,972
Hộp đen 30 x 60 x 1.4 6m 11.43 14,718 168,227
Hộp đen 30 x 60 x 1.5 6m 12.21 14,718 179,707
Hộp đen 30 x 60 x 1.8 6m 14.53 14,718 213,853
Hộp đen 30 x 60 x 2.0 6m 16.05 14,718 236,224
Hộp đen 30 x 60 x 2.3 6m 18.30 14,718 269,339
Hộp đen 30 x 60 x 2.5 6m 19.78 14,718 291,122
Hộp đen 30 x 60 x 2.8 6m 21.97 14,718 323,354
Hộp đen 30 x 60 x 3.0 6m 23.40 14,718 344,401
Hộp đen 40 x 40 x 1.1 6m 8.02 14,718 118,038
Hộp đen 40 x 40 x 1.2 6m 8.72 14,718 128,341
Hộp đen 40 x 40 x 1.4 6m 10.11 14,718 148,799
Hộp đen 40 x 40 x 1.5 6m 10.80 14,718 158,954
Hộp đen 40 x 40 x 1.8 6m 12.83 14,718 188,832
Hộp đen 40 x 40 x 2.0 6m 14.17 14,718 208,554
Hộp đen 40 x 40 x 2.3 6m 16.14 14,718 237,549
Hộp đen 40 x 40 x 2.5 6m 17.43 14,718 256,535
Hộp đen 40 x 40 x 2.8 6m 19.33 14,718 284,499
Hộp đen 40 x 40 x 3.0 6m 20.57 14,718 302,749
Hộp đen 40 x 80 x 1.1 6m 12.16 14,718 178,971
Hộp đen 40 x 80 x 1.2 6m 13.24 14,718 194,866
Hộp đen 40 x 80 x 1.4 6m 15.38 14,718 226,363
Hộp đen 40 x 80 x 3.2 6m 33.86 14,718 498,351
Hộp đen 40 x 80 x 3.0 6m 31.88 14,718 469,210
Hộp đen 40 x 80 x 2.8 6m 29.88 14,718 439,774
Hộp đen 40 x 80 x 2.5 6m 26.85 14,718 395,178
Hộp đen 40 x 80 x 2.3 6m 24.80 14,718 365,006
Hộp đen 40 x 80 x 2.0 6m 21.70 14,718 319,381
Hộp đen 40 x 80 x 1.8 6m 19.61 14,718 288,620
Hộp đen 40 x 80 x 1.5 6m 16.45 14,718 242,111
Hộp đen 40 x 100 x 1.5 6m 19.27 14,718 283,616
Hộp đen 40 x 100 x 1.8 6m 23.01 14,718 338,661
Hộp đen 40 x 100 x 2.0 6m 25.47 14,718 374,867
Hộp đen 40 x 100 x 2.3 6m 29.14 14,718 428,883
Hộp đen 40 x 100 x 2.5 6m 31.56 14,718 464,500
Hộp đen 40 x 100 x 2.8 6m 35.15 14,718 517,338
Hộp đen 40 x 100 x 3.0 6m 37.53 14,718 552,367
Hộp đen 40 x 100 x 3.2 6m 38.39 14,718 565,024
Hộp đen 50 x 50 x 1.1 6m 10.09 14,718 148,505
Hộp đen 50 x 50 x 1.2 6m 10.98 14,718 161,604
Hộp đen 50 x 50 x 1.4 6m 12.74 14,718 187,507
Hộp đen 50 x 50 x 3.2 6m 27.83 14,718 409,602
Hộp đen 50 x 50 x 3.0 6m 26.23 14,718 386,053
Hộp đen 50 x 50 x 2.8 6m 24.60 14,718 362,063
Hộp đen 50 x 50 x 2.5 6m 22.14 14,718 325,857
Hộp đen 50 x 50 x 2.3 6m 20.47 14,718 301,277
Hộp đen 50 x 50 x 2.0 6m 17.94 14,718 264,041
Hộp đen 50 x 50 x 1.8 6m 16.22 14,718 238,726
Hộp đen 50 x 50 x 1.5 6m 13.62 14,718 200,459
Hộp đen 50 x 100 x 1.4 6m 19.33 14,718 284,499
Hộp đen 50 x 100 x 1.5 6m 20.68 14,718 304,368
Hộp đen 50 x 100 x 1.8 6m 24.69 14,718 363,387
Hộp đen 50 x 100 x 2.0 6m 27.34 14,718 402,390
Hộp đen 50 x 100 x 2.3 6m 31.29 14,718 460,526
Hộp đen 50 x 100 x 2.5 6m 33.89 14,718 498,793
Hộp đen 50 x 100 x 2.8 6m 37.77 14,718 555,899
Hộp đen 50 x 100 x 3.0 6m 40.33 14,718 593,577
Hộp đen 50 x 100 x 3.2 6m 42.87 14,718 630,961
Hộp đen 60 x 60 x 1.1 6m 12.16 14,718 178,971
Hộp đen 60 x 60 x 1.2 6m 13.24 14,718 194,866
Hộp đen 60 x 60 x 1.4 6m 15.38 14,718 226,363
Hộp đen 60 x 60 x 1.5 6m 16.45 14,718 242,111
Hộp đen 60 x 60 x 1.8 6m 19.61 14,718 288,620
Hộp đen 60 x 60 x 2.0 6m 21.70 14,718 319,381
Hộp đen 60 x 60 x 2.3 6m 24.80 14,718 365,006
Hộp đen 60 x 60 x 2.5 6m 26.85 14,718 395,178
Hộp đen 60 x 60 x 2.8 6m 29.88 14,718 439,774
Hộp đen 60 x 60 x 3.0 6m 31.88 14,718 469,210
Hộp đen 60 x 60 x 3.2 6m 33.86 14,718 498,351
Hộp đen 90 x 90 x 1.5 6m 24.93 14,718 366,920
Hộp đen 90 x 90 x 1.8 6m 29.79 14,718 438,449
Hộp đen 90 x 90 x 2.0 6m 33.01 14,718 485,841
Hộp đen 90 x 90 x 2.3 6m 37.80 14,718 556,340
Hộp đen 90 x 90 x 2.5 6m 40.98 14,718 603,144
Hộp đen 90 x 90 x 2.8 6m 45.70 14,718 672,613
Hộp đen 90 x 90 x 3.0 6m 48.83 14,718 718,680
Hộp đen 90 x 90 x 3.2 6m 51.94 14,718 764,453
Hộp đen 90 x 90 x 3.5 6m 56.58 14,718 832,744
Hộp đen 90 x 90 x 3.8 6m 61.17 14,718 900,300
Hộp đen 90 x 90 x 4.0 6m 64.21 14,718 945,043
Hộp đen 60 x 120 x 1.8 6m 29.79 14,718 438,449
Hộp đen 60 x 120 x 2.0 6m 33.01 14,718 485,841
Hộp đen 60 x 120 x 2.3 6m 37.80 14,718 556,340
Hộp đen 60 x 120 x 2.5 6m 40.98 14,718 603,144
Hộp đen 60 x 120 x 2.8 6m 45.70 14,718 672,613
Hộp đen 60 x 120 x 3.0 6m 48.83 14,718 718,680
Hộp đen 60 x 120 x 3.2 6m 51.94 14,718 764,453
Hộp đen 60 x 120 x 3.5 6m 56.58 14,718 832,744
Hộp đen 60 x 120 x 3.8 6m 61.17 14,718 900,300
Hộp đen 60 x 120 x 4.0 6m 64.21 14,718 945,043
Hộp đen 100 x 150 x 3.0 6m 62.68 14,718 922,524

Giá thép hộp đen cỡ lớn

Tên sản phẩm Độ dài Trọng lượng Đơn giá Thành tiền
(Cây) (Kg/Cây) (VND/Kg) (VND/Cây)
Hộp đen 300 x 300 x 12 6m 651.11 18,491 12,039,675
Hộp đen 300 x 300 x 10 6m 546.36 18,491 10,102,743
Hộp đen 300 x 300 x 8 6m 440.10 18,491 8,137,926
Hộp đen 200 x 200 x 12 6m 425.03 18,491 7,859,230
Hộp đen 200 x 200 x 10 6m 357.96 18,491 6,619,038
Hộp đen 180 x 180 x 10 6m 320.28 18,491 5,922,297
Hộp đen 180 x 180 x 8 6m 259.24 18,491 4,793,607
Hộp đen 180 x 180 x 6 6m 196.69 18,491 3,636,995
Hộp đen 180 x 180 x 5 6m 165.79 18,491 3,065,623
Hộp đen 160 x 160 x 12 6m 334.80 18,491 6,190,787
Hộp đen 160 x 160 x 8 6m 229.09 18,491 4,236,103
Hộp đen 160 x 160 x 6 6m 174.08 18,491 3,218,913
Hộp đen 160 x 160 x 5 6m 146.01 18,491 2,699,871
Hộp đen 150 x 250 x 8 6m 289.38 18,491 5,350,926
Hộp đen 150 x 250 x 5 6m 183.69 18,491 3,396,612
Hộp đen 150 x 150 x 5 6m 136.59 18,491 2,525,686
Hộp đen 140 x 140 x 8 6m 198.95 18,491 3,678,784
Hộp đen 140 x 140 x 6 6m 151.47 18,491 2,800,832
Hộp đen 140 x 140 x 5 6m 127.17 18,491 2,351,500
Hộp đen 120 x 120 x 6 6m 128.87 18,491 2,382,935
Hộp đen 120 x 120 x 5 6m 108.33 18,491 2,003,130
Hộp đen 100 x 200 x 8 6m 214.02 18,491 3,957,444
Hộp đen 100 x 140 x 6 6m 128.86 18,491 2,382,750
Hộp đen 100 x 100 x 5 6m 89.49 18,491 1,654,760
Hộp đen 100 x 100 x 10 6m 169.56 18,491 3,135,334
Hộp đen 100 x 100 x 2.0 6m 36.78 18,491 680,099
Hộp đen 100 x 100 x 2.5 6m 45.69 18,491 844,854
Hộp đen 100 x 100 x 2.8 6m 50.98 18,491 942,671
Hộp đen 100 x 100 x 3.0 6m 54.49 18,491 1,007,575
Hộp đen 100 x 100 x 3.2 6m 57.97 18,491 1,071,923
Hộp đen 100 x 100 x 3.5 6m 79.66 18,491 1,472,993
Hộp đen 100 x 100 x 3.8 6m 68.33 18,491 1,263,490
Hộp đen 100 x 100 x 4.0 6m 71.74 18,491 1,326,544
Hộp đen 100 x 150 x 2.0 6m 46.20 18,491 854,284
Hộp đen 100 x 150 x 2.5 6m 57.46 18,491 1,062,493
Hộp đen 100 x 150 x 2.8 6m 64.17 18,491 1,186,567
Hộp đen 100 x 150 x 3.2 6m 73.04 18,491 1,350,583
Hộp đen 100 x 150 x 3.5 6m 79.66 18,491 1,472,993
Hộp đen 100 x 150 x 3.8 6m 86.23 18,491 1,594,479
Hộp đen 100 x 150 x 4.0 6m 90.58 18,491 1,674,915
Hộp đen 150 x 150 x 2.0 6m 55.62 18,491 1,028,469
Hộp đen 150 x 150 x 2.5 6m 69.24 18,491 1,280,317
Hộp đen 150 x 150 x 2.8 6m 77.36 18,491 1,430,464
Hộp đen 150 x 150 x 3.0 6m 82.75 18,491 1,530,130
Hộp đen 150 x 150 x 3.2 6m 88.12 18,491 1,629,427
Hộp đen 150 x 150 x 3.5 6m 96.14 18,491 1,777,725
Hộp đen 150 x 150 x 3.8 6m 104.12 18,491 1,925,283
Hộp đen 150 x 150 x 4.0 6m 109.42 18,491 2,023,285
Hộp đen 100 x 200 x 2.0 6m 55.62 18,491 1,028,469
Hộp đen 100 x 200 x 2.5 6m 69.24 18,491 1,280,317
Hộp đen 100 x 200 x 2.8 6m 77.36 18,491 1,430,464
Hộp đen 100 x 200 x 3.0 6m 82.75 18,491 1,530,130
Hộp đen 100 x 200 x 3.2 6m 88.12 18,491 1,629,427
Hộp đen 100 x 200 x 3.5 6m 96.14 18,491 1,777,725
Hộp đen 100 x 200 x 3.8 6m 104.12 18,491 1,925,283
Hộp đen 100 x 200 x 4.0 6m 109.42 18,491 2,023,285

Vì sao nên cập nhật chính xác giá sắt hộp năm 2029


Sắt hộp là một trong những loại vật liệu xây dựng được ứng dụng phổ biến trong các công trình xây dựng hiện nay. Các sản phẩm sắt hộp được sản xuất theo dây chuyền công nghệ tiên tiến và hiện đại nhất, theo tiêu chuẩn của các quốc gia hàng đầu thế giới. Vì vậy mà thép hộp, sắt hộp có độ bền rất cao.

Hiện nay trên thị trường, sắt hộp có các loại như: sắt hộp vuông, sắt hộp chữ nhật, sắt hộp tròn. Trong mỗi loại chia thành sắt hộp đen và sắt hộp mạ kẽm.

Cập nhật chính xác giá sắt hộp, giá thép hộp mạ kẽm năm 2019, giúp quý khách hàng là đại lý, nhà phân phối, đơn vị thi công có thể nắm chính xác giá bán lẻ sắt thép năm 2019.

Thời điểm cập nhật giá sắt thép 2020 trên website có thể không chính xác với giá sắt thép ở thời điểm hiện tại, vì vậy khi quý khách hàng có nhu cầu tìm hiểu bảng báo giá sắt thép năm 2020, vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết chính xác giá bán lẻ sắt thép.

Với bảng báo giá các loại sắt hộp năm 2020, giúp quý khách hàng nắm chính xác giá sắt thép từ đó có những hoạch định thi công, chuẩn bị vốn, để có thể đáp ứng nhu cầu mua sắt thép tại các cửa hàng, đại lý bán sắt thép ở khu vực gần nhất.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *